TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disponibilité

danh từ giống cái (f)
/dis.pɔ.ni.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

disponibilité nghĩa là sự tạm nghỉ việc.

Nghĩa của disponibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng sẵn dùng được.
    • La disponibilité d'un appartementtình trạng một căn nhà sẵn dùng được (đến ở được)
  2. Sự tạm nghỉ việc.
    • Mettre un fonctionnaire en disponibilitécho một viên chức tạm nghỉ việc
  3. Số nhiều Tiền của sẵn có, vốn sẵn có.
    • Utiliser ses disponbilitéssử dụng tiền của sẵn có của mình

Dạng từ của disponibilité

Đi với mạo từ: une disponibilité · la disponibilité

Số nhiềudisponibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disponibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ availability; readiness; willingness

Câu hỏi thường gặp

disponibilité nghĩa là gì?

disponibilité (danh từ) nghĩa là sự tạm nghỉ việc.

disponibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disponibilité (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɔ.ni.bi.li.te/.

disponibilité là giống đực hay giống cái?

disponibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.