indisponibilité
indisponibilité nghĩa là Tình trạng không thể sử dụng.
Nghĩa của indisponibilité
Danh từ · giống cái
- Tình trạng không thể sử dụng.
Dạng từ của indisponibilité
Đi với mạo từ: une indisponibilité · l'indisponibilité
| Số nhiều | indisponibilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indisponibilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unavailability
Câu hỏi thường gặp
indisponibilité nghĩa là gì?
indisponibilité (danh từ) nghĩa là Tình trạng không thể sử dụng.
indisponibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indisponibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.pɔ.ni.bi.li.te/.
indisponibilité là giống đực hay giống cái?
indisponibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).