indispensable
indispensable nghĩa là cần thiết, không thể miễn trừ, cái cần thiết, điều cần thiết.
Nghĩa của indispensable
Tính từ
- Cần thiết.
- Condition indispensable pour réussirđiều kiện cần thiết để thành công
- Il est indispensable d'y allercần phải đi đến đó
- Từ cũ; nghĩa cũ Không thể miễn trừ.
Danh từ · giống đực
- Cái cần thiết, điều cần thiết.
- Faire l'indispensablelàm điều cần thiết
Dạng từ của indispensable
| Số nhiều | indispensables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indispensable
Trái nghĩa
Câu ví dụ với indispensable
- L'air est indispensable à la vie. Không khí không thể thiếu cho cuộc sống.Tatoeba #9103
- L'eau est indispensable à la vie. Nước tối cần thiết đối với chúng ta.Tatoeba #180686
- C'est un membre indispensable du personnel. Ông ta là một thành viên không thể thiếu của nhân viên.Tatoeba #391781
- Le sel est un ingrédient indispensable pour cuisiner. Muối là nguyên liệu nhất thiết phải có để nấu nướng.Tatoeba #9753
- Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable. Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.Tatoeba #12307
- La santé est indispensable au bonheur. Sức khỏe tối cần thiết cho hạnh phúc.Tatoeba #338890
- L'eau est indispensable aux plantes. Nước không thể thiếu đối với cây cỏ.Tatoeba #427326
- Votre aide nous est indispensable. Sự giúp đỡ của bạn rất cần thiết đối với chúng tôi.Tatoeba #449457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indispensable
Câu hỏi thường gặp
indispensable nghĩa là gì?
indispensable (tính từ, danh từ) nghĩa là cần thiết, không thể miễn trừ, cái cần thiết, điều cần thiết.
indispensable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indispensable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/.