TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indispensable

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/ giọng máy của trình duyệt

indispensable nghĩa là cần thiết, không thể miễn trừ, cái cần thiết, điều cần thiết.

Nghĩa của indispensable

Tính từ

  1. Cần thiết.
    • Condition indispensable pour réussirđiều kiện cần thiết để thành công
    • Il est indispensable d'y allercần phải đi đến đó
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Không thể miễn trừ.

Danh từ · giống đực

  1. Cái cần thiết, điều cần thiết.
    • Faire l'indispensablelàm điều cần thiết

Dạng từ của indispensable

Số nhiềuindispensables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indispensable

Trái nghĩa

Câu ví dụ với indispensable

  • L'air est indispensable à la vie. Không khí không thể thiếu cho cuộc sống.Tatoeba #9103
  • L'eau est indispensable à la vie. Nước tối cần thiết đối với chúng ta.Tatoeba #180686
  • C'est un membre indispensable du personnel. Ông ta là một thành viên không thể thiếu của nhân viên.Tatoeba #391781
  • Le sel est un ingrédient indispensable pour cuisiner. Muối là nguyên liệu nhất thiết phải có để nấu nướng.Tatoeba #9753
  • Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable. Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.Tatoeba #12307
  • La santé est indispensable au bonheur. Sức khỏe tối cần thiết cho hạnh phúc.Tatoeba #338890
  • L'eau est indispensable aux plantes. Nước không thể thiếu đối với cây cỏ.Tatoeba #427326
  • Votre aide nous est indispensable. Sự giúp đỡ của bạn rất cần thiết đối với chúng tôi.Tatoeba #449457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indispensable

Câu hỏi thường gặp

indispensable nghĩa là gì?

indispensable (tính từ, danh từ) nghĩa là cần thiết, không thể miễn trừ, cái cần thiết, điều cần thiết.

indispensable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indispensable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.