TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réunion

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.y.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réunion nghĩa là sự nối, sự hợp, sự khép nép.

Nghĩa của réunion

Danh từ · giống cái

  1. Sự nối; sự hợp.
    • La réunion de deux fragmentssự nối hai mảnh
    • réunion d'une province à un payssự hợp một tỉnh vào một nước
  2. Y học Sự khép nép.
    • La réunion des lèvres d'une plaiesự khép mép vết thương
  3. Sự họp; cuộc họp.
    • Une réunion nombreusecuộc họp đông người
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự giải hòa.

Dạng từ của réunion

Đi với mạo từ: une réunion · la réunion

Số nhiềuréunions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réunion

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với réunion

  • Je proposai de remettre la réunion. Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.Tatoeba #591149
  • Ce sera lui ou moi qui ira à la réunion. Hoặc anh ấy, hoặc tôi sẽ đi họp.Tatoeba #129994
  • La réunion a lieu le vendredi. Buổi họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272368
  • Il n'était pas venu à la dernière réunion. Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130885
  • «Combien de temps va durer la réunion ?» «Deux heures.» "Cuộc họp sẽ mất bao lâu?" "Hai tiếng đồng hồ." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373478
  • La réunion se tiendra vendredi. Buổi họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272366
  • Le temps que tu arrives là-bas, la réunion sera terminée. Cuộc họp sẽ giải tán trong khi bạn tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181810
  • En raison de circonstances imprévues, la réunion de ce soir a été annulée jusqu'à nouvel ordre. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meeting; set union

Câu hỏi thường gặp

réunion nghĩa là gì?

réunion (danh từ) nghĩa là sự nối, sự hợp, sự khép nép.

réunion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réunion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.y.njɔ̃/.

réunion là giống đực hay giống cái?

réunion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.