réunion
réunion nghĩa là sự nối, sự hợp, sự khép nép.
Nghĩa của réunion
Danh từ · giống cái
- Sự nối; sự hợp.
- La réunion de deux fragmentssự nối hai mảnh
- réunion d'une province à un payssự hợp một tỉnh vào một nước
- Y học Sự khép nép.
- La réunion des lèvres d'une plaiesự khép mép vết thương
- Sự họp; cuộc họp.
- Une réunion nombreusecuộc họp đông người
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự giải hòa.
Dạng từ của réunion
Đi với mạo từ: une réunion · la réunion
| Số nhiều | réunions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réunion
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với réunion
- Je proposai de remettre la réunion. Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.Tatoeba #591149
- Ce sera lui ou moi qui ira à la réunion. Hoặc anh ấy, hoặc tôi sẽ đi họp.Tatoeba #129994
- La réunion a lieu le vendredi. Buổi họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272368
- Il n'était pas venu à la dernière réunion. Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130885
- «Combien de temps va durer la réunion ?» «Deux heures.» "Cuộc họp sẽ mất bao lâu?" "Hai tiếng đồng hồ." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373478
- La réunion se tiendra vendredi. Buổi họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272366
- Le temps que tu arrives là-bas, la réunion sera terminée. Cuộc họp sẽ giải tán trong khi bạn tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181810
- En raison de circonstances imprévues, la réunion de ce soir a été annulée jusqu'à nouvel ordre. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meeting; set union
Câu hỏi thường gặp
réunion nghĩa là gì?
réunion (danh từ) nghĩa là sự nối, sự hợp, sự khép nép.
réunion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réunion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.y.njɔ̃/.
réunion là giống đực hay giống cái?
réunion là danh từ giống cái (dùng với une, la).