TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rassemblement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.sɑ̃.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rassemblement nghĩa là sự thu nhập, sự tập hợp, hiệu lệnh tập hợp.

Nghĩa của rassemblement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thu nhập.
    • Rassemblement des papierssự thu nhập giấy tờ
  2. Sự tập hợp; hiệu lệnh tập hợp; tập hợp.
    • Rassemblement de troupessự tập hợp quân đội
    • Faire sonner le rassemblementnổi lệnh tập hợp
    • Un rassemblement politiquemột tập hợp chính trị
  3. Đám tụ tập.
    • Disperser un rassemblementgiải tán một đám tụ tập

Dạng từ của rassemblement

Đi với mạo từ: un rassemblement · le rassemblement

Số nhiềurassemblements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rassemblement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gathering; assembly

Câu hỏi thường gặp

rassemblement nghĩa là gì?

rassemblement (danh từ) nghĩa là sự thu nhập, sự tập hợp, hiệu lệnh tập hợp.

rassemblement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rassemblement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sɑ̃.blə.mɑ̃/.

rassemblement là giống đực hay giống cái?

rassemblement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.