rassemblement
rassemblement nghĩa là sự thu nhập, sự tập hợp, hiệu lệnh tập hợp.
Nghĩa của rassemblement
Danh từ · giống đực
- Sự thu nhập.
- Rassemblement des papierssự thu nhập giấy tờ
- Sự tập hợp; hiệu lệnh tập hợp; tập hợp.
- Rassemblement de troupessự tập hợp quân đội
- Faire sonner le rassemblementnổi lệnh tập hợp
- Un rassemblement politiquemột tập hợp chính trị
- Đám tụ tập.
- Disperser un rassemblementgiải tán một đám tụ tập
Dạng từ của rassemblement
Đi với mạo từ: un rassemblement · le rassemblement
| Số nhiều | rassemblements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rassemblement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gathering; assembly
Câu hỏi thường gặp
rassemblement nghĩa là gì?
rassemblement (danh từ) nghĩa là sự thu nhập, sự tập hợp, hiệu lệnh tập hợp.
rassemblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rassemblement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sɑ̃.blə.mɑ̃/.
rassemblement là giống đực hay giống cái?
rassemblement là danh từ giống đực (dùng với un, le).