TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concentration

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɑ̃.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

concentration nghĩa là sự tập trung, nơi tập trung, sự cô.

Nghĩa của concentration

Danh từ · giống cái

  1. Sự tập trung; nơi tập trung.
    • La concentration d'une arméesự tập trung đội quân
    • La concentration des pouvoirssự tập trung quyền lực
  2. Sự cô (cho đặc lại).
  3. Hóa học Nồng độ.
  4. Kinh tế Tài chính sự tích tụ (tư bản).
    • Camp de concentrationtrại tập trung

Dạng từ của concentration

Đi với mạo từ: une concentration · la concentration

Số nhiềuconcentrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concentration

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concentration (mental state of being concentrated); concentration (quality of being concentrated)

Câu hỏi thường gặp

concentration nghĩa là gì?

concentration (danh từ) nghĩa là sự tập trung, nơi tập trung, sự cô.

concentration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concentration (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɑ̃.tʁa.sjɔ̃/.

concentration là giống đực hay giống cái?

concentration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.