dissolution
danh từ giống cái (f)
/di.sɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dissolution nghĩa là sự hòa tan, dung dịch.
Nghĩa của dissolution
Danh từ · giống cái
- Sự hòa tan.
- Dissolution du sel dans l'eausự hòa tan muối vào nước
- Dung dịch.
- Dissolution de sulfate de cuivredung dịch đồng sunfat
- Nhựa vá săm xe.
- Sự tan rã, sự tiêu tan, sự tiêu vong.
- La dissolution de l'Empire romainsự tiêu vong đế quốc La Mã
- Sự chấm dứt, sự giải tán.
- Dissolution d'un mariagesự chấm dứt hôn nhân
- La dissolution de l'Assemblée nationalesự giải tán Quốc hội
- Sự bại hoại; sự trụy lạc.
- Dissolution des mœurssự bại hoại phong tục
- Vivre dans la dissolutionsống trụy lạc
Dạng từ của dissolution
Đi với mạo từ: une dissolution · la dissolution
| Số nhiều | dissolutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dissolution
Câu hỏi thường gặp
dissolution nghĩa là gì?
dissolution (danh từ) nghĩa là sự hòa tan, dung dịch.
dissolution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissolution (giọng Pháp chuẩn): /di.sɔ.ly.sjɔ̃/.
dissolution là giống đực hay giống cái?
dissolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).