TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissolution

danh từ giống cái (f)
/di.sɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dissolution nghĩa là sự hòa tan, dung dịch.

Nghĩa của dissolution

Danh từ · giống cái

  1. Sự hòa tan.
    • Dissolution du sel dans l'eausự hòa tan muối vào nước
  2. Dung dịch.
    • Dissolution de sulfate de cuivredung dịch đồng sunfat
  3. Nhựa vá săm xe.
  4. Sự tan rã, sự tiêu tan, sự tiêu vong.
    • La dissolution de l'Empire romainsự tiêu vong đế quốc La Mã
  5. Sự chấm dứt, sự giải tán.
    • Dissolution d'un mariagesự chấm dứt hôn nhân
    • La dissolution de l'Assemblée nationalesự giải tán Quốc hội
  6. Sự bại hoại; sự trụy lạc.
    • Dissolution des mœurssự bại hoại phong tục
    • Vivre dans la dissolutionsống trụy lạc

Dạng từ của dissolution

Đi với mạo từ: une dissolution · la dissolution

Số nhiềudissolutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dissolution

Câu hỏi thường gặp

dissolution nghĩa là gì?

dissolution (danh từ) nghĩa là sự hòa tan, dung dịch.

dissolution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissolution (giọng Pháp chuẩn): /di.sɔ.ly.sjɔ̃/.

dissolution là giống đực hay giống cái?

dissolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.