dissolutif
/di.sɔ.ly.tif/ giọng máy của trình duyệt
dissolutif nghĩa là hòa tan.
Nghĩa của dissolutif
Tính từ
- Hóa học, dược học Hòa tan.
- Remède dissolutifthuốc hòa tan
Dạng từ của dissolutif
| Số nhiều | dissolutifs |
| Giống cái | dissolutive |
| Giống cái số nhiều | dissolutives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dissolutive
Câu hỏi thường gặp
dissolutif nghĩa là gì?
dissolutif (tính từ) nghĩa là hòa tan.
dissolutif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissolutif (giọng Pháp chuẩn): /di.sɔ.ly.tif/.