TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissolvant

/di.sɔl.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dissolvant nghĩa là có tính hòa tan, làm bại hoại, làm bải hoải, dung môi.

Nghĩa của dissolvant

Tính từ

  1. Có tính hòa tan.
  2. Làm bại hoại; làm bải hoải.
    • Livre dissolvantsách làm bại hoại
    • Climat dissolvantkhí hậu làm bải hoải

Danh từ · giống đực

  1. Dung môi.
    • L'alcool est un puissant dissolvantrượu là một dung môi mạnh

Dạng từ của dissolvant

Số nhiềudissolvants
Giống cáidissolvante /di.sɔl.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềudissolvantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissolvant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ solvent (able to dissolve)
  • Danh từ solvent

Câu hỏi thường gặp

dissolvant nghĩa là gì?

dissolvant (tính từ, danh từ) nghĩa là có tính hòa tan, làm bại hoại, làm bải hoải, dung môi.

dissolvant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissolvant (giọng Pháp chuẩn): /di.sɔl.vɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.