dilution
danh từ giống cái (f)
/di.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dilution nghĩa là sự pha loãng, chất pha loãng.
Nghĩa của dilution
Danh từ · giống cái
- Sự pha loãng.
- Chất pha loãng.
Dạng từ của dilution
Đi với mạo từ: une dilution · la dilution
| Số nhiều | dilutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dilution
Câu hỏi thường gặp
dilution nghĩa là gì?
dilution (danh từ) nghĩa là sự pha loãng, chất pha loãng.
dilution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilution (giọng Pháp chuẩn): /di.ly.sjɔ̃/.
dilution là giống đực hay giống cái?
dilution là danh từ giống cái (dùng với une, la).