TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilution

danh từ giống cái (f)
/di.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dilution nghĩa là sự pha loãng, chất pha loãng.

Nghĩa của dilution

Danh từ · giống cái

  1. Sự pha loãng.
  2. Chất pha loãng.

Dạng từ của dilution

Đi với mạo từ: une dilution · la dilution

Số nhiềudilutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dilution

Câu hỏi thường gặp

dilution nghĩa là gì?

dilution (danh từ) nghĩa là sự pha loãng, chất pha loãng.

dilution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilution (giọng Pháp chuẩn): /di.ly.sjɔ̃/.

dilution là giống đực hay giống cái?

dilution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.