TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concavité

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ka.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

concavité nghĩa là sự lõm, mặt lõm, chỗ lõm.

Nghĩa của concavité

Danh từ · giống cái

  1. Sự lõm.
  2. Mặt lõm, chỗ lõm.

Dạng từ của concavité

Đi với mạo từ: une concavité · la concavité

Số nhiềuconcavités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concavité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concavity

Câu hỏi thường gặp

concavité nghĩa là gì?

concavité (danh từ) nghĩa là sự lõm, mặt lõm, chỗ lõm.

concavité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concavité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ka.vi.te/.

concavité là giống đực hay giống cái?

concavité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.