détente
/de.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
détente nghĩa là cò súng, sự giãn.
Nghĩa của détente
Danh từ · giống cái
- Cò súng.
- Sự giãn.
- Détente d'un ressorsự giãn lò xo
- Détente d'un gazsự giãn khí
- Cơ học Kỳ giãn hơi.
- Sự xả hơi; sự giải lao.
- Ces enfants ont besoin de détentemấy cháu này cần cho giải lao
- Chính trị Sự bớt căng thẳng; sự hòa hoãn.
- être dur à la détentekhó bỏ tiền ra, keo kiệt
Dạng từ của détente
Đi với mạo từ: une détente · la détente
| Số nhiều | détentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détente
Trái nghĩa
Họ từ của détente
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relaxation, détente; trigger (firearms); height to which one is able to jump; expansion of a gas or a spring
Câu hỏi thường gặp
détente nghĩa là gì?
détente (danh từ) nghĩa là cò súng, sự giãn.
détente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détente (giọng Pháp chuẩn): /de.tɑ̃t/.
détente là giống đực hay giống cái?
détente là danh từ giống cái (dùng với une, la).