TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détente

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

détente nghĩa là cò súng, sự giãn.

Nghĩa của détente

Danh từ · giống cái

  1. Cò súng.
  2. Sự giãn.
    • Détente d'un ressorsự giãn lò xo
    • Détente d'un gazsự giãn khí
  3. Cơ học Kỳ giãn hơi.
  4. Sự xả hơi; sự giải lao.
    • Ces enfants ont besoin de détentemấy cháu này cần cho giải lao
  5. Chính trị Sự bớt căng thẳng; sự hòa hoãn.
    • être dur à la détentekhó bỏ tiền ra, keo kiệt

Dạng từ của détente

Đi với mạo từ: une détente · la détente

Số nhiềudétentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détente

Trái nghĩa

Họ từ của détente

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relaxation, détente; trigger (firearms); height to which one is able to jump; expansion of a gas or a spring

Câu hỏi thường gặp

détente nghĩa là gì?

détente (danh từ) nghĩa là cò súng, sự giãn.

détente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détente (giọng Pháp chuẩn): /de.tɑ̃t/.

détente là giống đực hay giống cái?

détente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.