TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crispation

danh từ giống cái (f)
/kʁis.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

crispation nghĩa là sự co dúm lại, sự co quắp.

Nghĩa của crispation

Danh từ · giống cái

  1. Sự co dúm lại.
    • Crispation d'un morceau de cuir sous l'action du feusự co dúm miếng da thuộc dưới tác dụng của lửa
  2. Y học Sự co quắp (của bắp cơ).
  3. Thân mật Sự bực bội.

Dạng từ của crispation

Đi với mạo từ: une crispation · la crispation

Số nhiềucrispations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crispation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twitch; tension

Câu hỏi thường gặp

crispation nghĩa là gì?

crispation (danh từ) nghĩa là sự co dúm lại, sự co quắp.

crispation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crispation (giọng Pháp chuẩn): /kʁis.pa.sjɔ̃/.

crispation là giống đực hay giống cái?

crispation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.