TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crispant

/kʁis.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

crispant nghĩa là làm bực bội.

Nghĩa của crispant

Tính từ

  1. Thân mật Làm bực bội.
    • Enfant crispantđứa trẻ làm bực bội

Dạng từ của crispant

Số nhiềucrispantes
Giống cáicrispante /kʁis.pɑ̃t/

Câu hỏi thường gặp

crispant nghĩa là gì?

crispant (tính từ) nghĩa là làm bực bội.

crispant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crispant (giọng Pháp chuẩn): /kʁis.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.