TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décrispation

danh từ giống cái (f)
/de.kʁis.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décrispation nghĩa là Sự làm bớt gay go.

Nghĩa của décrispation

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự làm bớt gay go.

Dạng từ của décrispation

Đi với mạo từ: une décrispation · la décrispation

Số nhiềudécrispations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décrispation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ easing of tension

Câu hỏi thường gặp

décrispation nghĩa là gì?

décrispation (danh từ) nghĩa là Sự làm bớt gay go.

décrispation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décrispation (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁis.pa.sjɔ̃/.

décrispation là giống đực hay giống cái?

décrispation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.