décrispation
danh từ giống cái (f)
/de.kʁis.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
décrispation nghĩa là Sự làm bớt gay go.
Nghĩa của décrispation
Danh từ · giống cái
- Thân mật Sự làm bớt gay go.
Dạng từ của décrispation
Đi với mạo từ: une décrispation · la décrispation
| Số nhiều | décrispations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décrispation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ easing of tension
Câu hỏi thường gặp
décrispation nghĩa là gì?
décrispation (danh từ) nghĩa là Sự làm bớt gay go.
décrispation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décrispation (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁis.pa.sjɔ̃/.
décrispation là giống đực hay giống cái?
décrispation là danh từ giống cái (dùng với une, la).