TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distension

danh từ giống cái (f)
/dis.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

distension nghĩa là sự căng.

Nghĩa của distension

Danh từ · giống cái

  1. Sự căng.
    • La distension de l'estomacsự căng dạ dày

Dạng từ của distension

Đi với mạo từ: une distension · la distension

Số nhiềudistensions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distension

Câu hỏi thường gặp

distension nghĩa là gì?

distension (danh từ) nghĩa là sự căng.

distension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distension (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɑ̃.sjɔ̃/.

distension là giống đực hay giống cái?

distension là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.