distension
danh từ giống cái (f)
/dis.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
distension nghĩa là sự căng.
Nghĩa của distension
Danh từ · giống cái
- Sự căng.
- La distension de l'estomacsự căng dạ dày
Dạng từ của distension
Đi với mạo từ: une distension · la distension
| Số nhiều | distensions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distension
Câu hỏi thường gặp
distension nghĩa là gì?
distension (danh từ) nghĩa là sự căng.
distension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distension (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɑ̃.sjɔ̃/.
distension là giống đực hay giống cái?
distension là danh từ giống cái (dùng với une, la).