TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distillat

danh từ giống đực (m)
/dis.ti.la/ giọng máy của trình duyệt

distillat nghĩa là phần cất.

Nghĩa của distillat

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học, kỹ thuật Phần cất.

Dạng từ của distillat

Đi với mạo từ: un distillat · le distillat

Số nhiềudistillats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distillate

Câu hỏi thường gặp

distillat nghĩa là gì?

distillat (danh từ) nghĩa là phần cất.

distillat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distillat (giọng Pháp chuẩn): /dis.ti.la/.

distillat là giống đực hay giống cái?

distillat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.