TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détenteur

/de.tɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

détenteur nghĩa là giữ, người giữ.

Nghĩa của détenteur

Tính từ

  1. Giữ.
    • Être détenteur d'un pouvoirgiữ một quyền hạn

Danh từ · cả hai giống

  1. Người giữ.
    • Le détenteur d'un recordngười giữ một kỷ lục

Dạng từ của détenteur

Số nhiềudétenteurs
Giống cáidétentrice /de.tɑ̃t.ʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holder; holder (of e.g. a record)

Câu hỏi thường gặp

détenteur nghĩa là gì?

détenteur (tính từ, danh từ) nghĩa là giữ, người giữ.

détenteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détenteur (giọng Pháp chuẩn): /de.tɑ̃.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.