détenteur
/de.tɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
détenteur nghĩa là giữ, người giữ.
Nghĩa của détenteur
Tính từ
- Giữ.
- Être détenteur d'un pouvoirgiữ một quyền hạn
Danh từ · cả hai giống
- Người giữ.
- Le détenteur d'un recordngười giữ một kỷ lục
Dạng từ của détenteur
| Số nhiều | détenteurs |
| Giống cái | détentrice /de.tɑ̃t.ʁis/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holder; holder (of e.g. a record)
Câu hỏi thường gặp
détenteur nghĩa là gì?
détenteur (tính từ, danh từ) nghĩa là giữ, người giữ.
détenteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détenteur (giọng Pháp chuẩn): /de.tɑ̃.tœʁ/.