tension
/tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tension nghĩa là trạng thái căng, sự căng, sức căng.
Nghĩa của tension
Danh từ · giống cái
- Trạng thái căng, sự căng.
- La tension d'une cordetrạng thái căng của một sợi dây
- Tension de la paroi abdominalesự căng thành bụng
- Sức căng.
- Tension superficiellesức căng bề mặt
- Cơ khí, cơ học Lực hứng biến.
- Áp suất, áp lực.
- Vapeur à haute tensionhơi áp suất cao
- Tension artérielleáp lực động mạch huyết áp
- Y học Chứng tăng huyết áp.
- Điện học Điện áp.
- Sự căng thẳng.
- Tension diplomatiquesự căng thẳng về ngoại giao
- Tension d'espritsự căng thẳng trí óc
- Sự hướng tới, sự nhắm tới.
Dạng từ của tension
Đi với mạo từ: une tension · la tension
| Số nhiều | tensions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tension
Trái nghĩa
Họ từ của tension
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tension; blood pressure; voltage
Câu hỏi thường gặp
tension nghĩa là gì?
tension (danh từ) nghĩa là trạng thái căng, sự căng, sức căng.
tension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tension (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.sjɔ̃/.
tension là giống đực hay giống cái?
tension là danh từ giống cái (dùng với une, la).