relâchement
relâchement nghĩa là sự nới, sự giãn, sự buông lỏng, sự lỏng lẻo.
Nghĩa của relâchement
Danh từ · giống đực
- Sự nới, sự giãn.
- Relâchement des cordes d'un violonsự nới dây đàn viôlông
- relâchement de l'utérus- (y học) sự giãn dạ con
- Sự buông lỏng, sự lỏng lẻo.
- Relâchement de la disciplinesự buông lỏng kỷ luật
- Relâchement dans le travailsự lỏng lẻo trong lao động
- Thân mật Sự lỉ lỏng.
- Sự thả.
- Relâchement d'un détenusự thả một người bị giam giữ
Dạng từ của relâchement
Đi với mạo từ: un relâchement · le relâchement
| Số nhiều | relâchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slackening
Câu hỏi thường gặp
relâchement nghĩa là gì?
relâchement (danh từ) nghĩa là sự nới, sự giãn, sự buông lỏng, sự lỏng lẻo.
relâchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relâchement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.laʃ.mɑ̃/.
relâchement là giống đực hay giống cái?
relâchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).