TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tenson

danh từ giống cái (f)
/tɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tenson nghĩa là thơ đối thoại.

Nghĩa của tenson

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thơ đối thoại (thời trung đại).

Dạng từ của tenson

Đi với mạo từ: une tenson · la tenson

Số nhiềutensons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenson

Câu hỏi thường gặp

tenson nghĩa là gì?

tenson (danh từ) nghĩa là thơ đối thoại.

tenson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenson (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.sɔ̃/.

tenson là giống đực hay giống cái?

tenson là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.