TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tensoriel

/tɑ̃.sɔ.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

tensoriel nghĩa là tenxơ.

Nghĩa của tensoriel

Tính từ

  1. Toán học (thuộc) tenxơ.

Dạng từ của tensoriel

Số nhiềutensoriels
Giống cáitensorielle
Giống cái số nhiềutensorielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tensorial

Câu hỏi thường gặp

tensoriel nghĩa là gì?

tensoriel (tính từ) nghĩa là tenxơ.

tensoriel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tensoriel (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.sɔ.ʁjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.