TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tentaculaire

/tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tentaculaire nghĩa là Xem tentacule.

Nghĩa của tentaculaire

Tính từ

  1. Động vật học xem tentacule — Tua cảm xúc tu.
  2. Nghĩa bóng Tỏa rộng ra tứ phía.
    • Ville tentaculairethành phố tỏa rộng ra tứ phía

Dạng từ của tentaculaire

Số nhiềutentaculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tentacular (pertaining to tentacles; which has tentacles); tentacular (resembling a tentacle or tentacles); sprawling

Câu hỏi thường gặp

tentaculaire nghĩa là gì?

tentaculaire (tính từ) nghĩa là Xem tentacule.

tentaculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tentaculaire (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ta.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.