tentacule
tentacule nghĩa là tua cảm xúc tu, phần vươn ra, phần tỏa rộng ra.
Nghĩa của tentacule
Danh từ · giống đực
- Động vật học Tua cảm xúc tu.
- Nghĩa bóng Phần vươn ra, phần tỏa rộng ra.
- Ville qui étend des tentaculesthành phố vươn rộng ra
Dạng từ của tentacule
Đi với mạo từ: un tentacule · le tentacule
| Số nhiều | tentacules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tentacle
Câu hỏi thường gặp
tentacule nghĩa là gì?
tentacule (danh từ) nghĩa là tua cảm xúc tu, phần vươn ra, phần tỏa rộng ra.
tentacule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tentacule (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ta.kyl/.
tentacule là giống đực hay giống cái?
tentacule là danh từ giống đực (dùng với un, le).