TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tentant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tentant nghĩa là hấp dẫn.

Nghĩa của tentant

Tính từ

  1. Hấp dẫn.
    • Mets tentantmón ăn hấp dẫn

Dạng từ của tentant

Số nhiềutentants
Giống cáitentante /tɑ̃.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềutentantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tempting

Câu hỏi thường gặp

tentant nghĩa là gì?

tentant (tính từ) nghĩa là hấp dẫn.

tentant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tentant (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.