tentant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tentant nghĩa là hấp dẫn.
Nghĩa của tentant
Tính từ
- Hấp dẫn.
- Mets tentantmón ăn hấp dẫn
Dạng từ của tentant
| Số nhiều | tentants |
| Giống cái | tentante /tɑ̃.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | tentantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tempting
Câu hỏi thường gặp
tentant nghĩa là gì?
tentant (tính từ) nghĩa là hấp dẫn.
tentant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tentant (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.tɑ̃/.