TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tentateur

/tɑ̃.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tentateur nghĩa là cám dỗ, người cám dỗ, quỷ sứ.

Nghĩa của tentateur

Tính từ

  1. Cám dỗ.
    • esprit tentateurquỷ sứ

Danh từ · giống đực

  1. Người cám dỗ.
  2. Quỷ sứ.

Dạng từ của tentateur

Số nhiềutentateurs
Giống cáitentatrice /tɑ̃.tat.ʁis/
Giống cái số nhiềutentatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tempter

Câu hỏi thường gặp

tentateur nghĩa là gì?

tentateur (tính từ, danh từ) nghĩa là cám dỗ, người cám dỗ, quỷ sứ.

tentateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tentateur (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ta.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.