tentation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tentation nghĩa là sự cám dỗ, sự rắp rem, sự muốn.
Nghĩa của tentation
Danh từ · giống cái
- Sự cám dỗ.
- Résister à la tentation de la chairchống lại sự cám dỗ nhục dục
- Sự rắp rem, sự muốn.
- Tentation de voyagersự muốn đi du lịch
Dạng từ của tentation
Đi với mạo từ: une tentation · la tentation
| Số nhiều | tentations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temptation
Câu hỏi thường gặp
tentation nghĩa là gì?
tentation (danh từ) nghĩa là sự cám dỗ, sự rắp rem, sự muốn.
tentation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tentation (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ta.sjɔ̃/.
tentation là giống đực hay giống cái?
tentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).