TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tentation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tentation nghĩa là sự cám dỗ, sự rắp rem, sự muốn.

Nghĩa của tentation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cám dỗ.
    • Résister à la tentation de la chairchống lại sự cám dỗ nhục dục
  2. Sự rắp rem, sự muốn.
    • Tentation de voyagersự muốn đi du lịch

Dạng từ của tentation

Đi với mạo từ: une tentation · la tentation

Số nhiềutentations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temptation

Câu hỏi thường gặp

tentation nghĩa là gì?

tentation (danh từ) nghĩa là sự cám dỗ, sự rắp rem, sự muốn.

tentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tentation (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ta.sjɔ̃/.

tentation là giống đực hay giống cái?

tentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.