TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tentative

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.ta.tiv/ giọng máy của trình duyệt

tentative nghĩa là mưu toan.

Nghĩa của tentative

Danh từ · giống cái

  1. Mưu toan.
    • Tentative de volmưu toan ăn trộm

Dạng từ của tentative

Đi với mạo từ: une tentative · la tentative

Số nhiềutentatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tentative

Đồng nghĩa

Họ từ của tentative

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general senses; an attempted infraction of law

Câu hỏi thường gặp

tentative nghĩa là gì?

tentative (danh từ) nghĩa là mưu toan.

tentative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tentative (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ta.tiv/.

tentative là giống đực hay giống cái?

tentative là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.