tentative
/tɑ̃.ta.tiv/ giọng máy của trình duyệt
tentative nghĩa là mưu toan.
Nghĩa của tentative
Danh từ · giống cái
- Mưu toan.
- Tentative de volmưu toan ăn trộm
Dạng từ của tentative
Đi với mạo từ: une tentative · la tentative
| Số nhiều | tentatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tentative
Đồng nghĩa
Họ từ của tentative
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general senses; an attempted infraction of law
Câu hỏi thường gặp
tentative nghĩa là gì?
tentative (danh từ) nghĩa là mưu toan.
tentative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tentative (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ta.tiv/.
tentative là giống đực hay giống cái?
tentative là danh từ giống cái (dùng với une, la).