TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tente

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

tente nghĩa là lều.

Nghĩa của tente

Danh từ · giống cái

  1. Lều.
    • Tente de campinglều cắm trại
    • Tente du cervelet(giải phẫu) học lều tiểu não
  2. Băn bắn lưỡi đánh chim.
  3. Ngư nghiệp Sự chăng lưới, cách chăng lưới; đăng (để dồn cá).
    • se retirer sous sa tenterút lui không tham gia hoạt động nữa

Dạng từ của tente

Đi với mạo từ: une tente · la tente

Số nhiềutentes

Câu ví dụ với tente

  • Qui ne tente rien n’a rien. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11973822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tent

Câu hỏi thường gặp

tente nghĩa là gì?

tente (danh từ) nghĩa là lều.

tente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tente (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃t/.

tente là giống đực hay giống cái?

tente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.