TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tente-abri

danh từ giống cái (f)
/tɑ̃tabʁi/ giọng máy của trình duyệt

tente-abri nghĩa là lều nhẹ.

Nghĩa của tente-abri

Danh từ · giống cái

  1. Lều nhẹ (mang đi được).

Dạng từ của tente-abri

Đi với mạo từ: une tente-abri · la tente-abri

Số nhiềutente-abris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pup tent

Câu hỏi thường gặp

tente-abri nghĩa là gì?

tente-abri (danh từ) nghĩa là lều nhẹ.

tente-abri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tente-abri (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃tabʁi/.

tente-abri là giống đực hay giống cái?

tente-abri là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.