tenter
tenter nghĩa là thử làm, cám dỗ, làm cho thèm, mưu toan.
Nghĩa của tenter
Ngoại động từ
- Thử làm.
- Tenter une expériencethử làm thí nghiệm
- Cám dỗ, làm cho thèm.
- Ne pas se laisser tenter par les richesses et les grandeurskhông thể giàu sang cám dỗ
- Ce fruit me tentequả này làm cho tôi thèm
- Từ cũ; nghĩa cũ Thử lòng, thử thách.
- Dieu tente AbrahamChúa thử lòng A-bra-ham
Nội động từ
- Mưu toan.
- Tenter de s'enfuirmưu toan chạy trốn
Chia động từ tenter
Hiện tại présent
- je tente
- tu tentes
- il/elle tente
- nous tentons
- vous tentez
- ils/elles tentent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai tenté
- tu as tenté
- il/elle a tenté
- nous avons tenté
- vous avez tenté
- ils/elles ont tenté
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je tentais
- tu tentais
- il/elle tentait
- nous tentions
- vous tentiez
- ils/elles tentaient
Tương lai đơn futur simple
- je tenterai
- tu tenteras
- il/elle tentera
- nous tenterons
- vous tenterez
- ils/elles tenteront
Điều kiện conditionnel présent
- je tenterais
- tu tenterais
- il/elle tenterait
- nous tenterions
- vous tenteriez
- ils/elles tenteraient
Giả định subjonctif présent
- que je tente
- que tu tentes
- qu'il/elle tente
- que nous tentions
- que vous tentiez
- qu'ils/elles tentent
Quá khứ đơn passé simple
- je tentai
- tu tentas
- il/elle tenta
- nous tentâmes
- vous tentâtes
- ils/elles tentèrent
Mệnh lệnh impératif
- tente (tu)
- tentons (nous)
- tentez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tenter
Đồng nghĩa
Họ từ của tenter
Cụm từ, thành ngữ với tenter
- tenter Dieu — làm một việc nguy hiểm
- tenter la chance, tenter fortune — cầu may
Câu ví dụ với tenter
- Il est trop peureux pour le tenter. Nó quá yếu hèn để cố gắn việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350254
- Qui ne tente rien n’a rien. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11973822
- Nous tentons tous de l’emporter. Tất cả chúng ta đều cố gắng để chiến thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7861715
- Nous tentons tous de gagner. Tất cả chúng ta đều cố gắng để chiến thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7861716
- Tentons quelque chose ! hãy cùng cố gắng nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #456963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to attempt; to tempt; to be desirable or interesting to; to be something one feels like doing
Câu hỏi thường gặp
tenter nghĩa là gì?
tenter (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thử làm, cám dỗ, làm cho thèm, mưu toan.
tenter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tenter (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.te/.
Chia động từ tenter ở thì hiện tại thế nào?
je tente, tu tentes, il/elle tente, nous tentons, vous tentez, ils/elles tentent.