tenture
tenture nghĩa là trướng phủ tường, giấy phủ tường, màn trướng.
Nghĩa của tenture
Danh từ · giống cái
- Trướng phủ tường, giấy phủ tường.
- Màn trướng (nói chung).
Dạng từ của tenture
Đi với mạo từ: une tenture · la tenture
| Số nhiều | tentures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curtain; drape, drapery, (wall) hanging; fabric wall-covering; funeral hangings
Câu hỏi thường gặp
tenture nghĩa là gì?
tenture (danh từ) nghĩa là trướng phủ tường, giấy phủ tường, màn trướng.
tenture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tenture (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.tyʁ/.
tenture là giống đực hay giống cái?
tenture là danh từ giống cái (dùng với une, la).