TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tenture

danh từ giống cái (f)
/tɑ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

tenture nghĩa là trướng phủ tường, giấy phủ tường, màn trướng.

Nghĩa của tenture

Danh từ · giống cái

  1. Trướng phủ tường, giấy phủ tường.
  2. Màn trướng (nói chung).

Dạng từ của tenture

Đi với mạo từ: une tenture · la tenture

Số nhiềutentures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curtain; drape, drapery, (wall) hanging; fabric wall-covering; funeral hangings

Câu hỏi thường gặp

tenture nghĩa là gì?

tenture (danh từ) nghĩa là trướng phủ tường, giấy phủ tường, màn trướng.

tenture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenture (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.tyʁ/.

tenture là giống đực hay giống cái?

tenture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.