TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tenu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tə.ny/ giọng máy của trình duyệt

tenu nghĩa là buộc phải, phải chịu trách nhiệm.

Nghĩa của tenu

Tính từ

  1. Buộc phải.
    • être tenu au secret professionnelbuộc phải giữ bí mật nhà nghề
  2. Luật học pháp lý Phải chịu trách nhiệm.
    • Le preneur est tenu des dégradationsngười thuê phải chịu trách nhiệm về những hư hỏng
  3. Kinh tế Vững giá (cũng bien tenu).
  4. Giữ gìn chăm sóc.
    • Maison bien tenuenhà giữ được sạch sẽ
  5. Âm nhạc Kéo dài, ngân dài.
    • Note tenuenốt ngân dài

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự giữ bóng quá lâu.

Dạng từ của tenu

Số nhiềutenus
Giống cáitenue
Giống cái số nhiềutenues

Câu ví dụ với tenu

  • Une tenue de soirée est souhaitée. Đầm dạ hội luôn được mong chờ.Tatoeba #3633
  • Nous nous sommes tenus la main, une fois. Chúng tôi có cầm tay một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4962405

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

tenu nghĩa là gì?

tenu (tính từ, danh từ) nghĩa là buộc phải, phải chịu trách nhiệm.

tenu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenu (giọng Pháp chuẩn): /tə.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.