tenue
tenue nghĩa là cách ăn mặc, quần áo, sự họp, thời gian họp.
Nghĩa của tenue
Danh từ · giống cái
- Cách ăn mặc, quần áo.
- Tenue débrailléecách ăn mặc lôi thôi lếch thếch
- Tenue de voyagequần áo đi đường
- Sự họp, thời gian họp.
- Sự giữ, sự quản lí.
- Veiller à la bonne tenue d'un établissementchăm lo quản lí tốt một cơ quan
- Tenue de la comptabilitésự giữ việc kế toán
- Tư thế, cách đứng, cách ngồi.
- Mauvaise tenue en classecách ngồi không đúng của một học sinh ở lớp học
- Sự chững chạc.
- Manquer de tenuekém chững chạc
- Kinh tế Sự đứng giá, sự vững giá.
- Âm nhạc Sự ngân dài.
- Chỗ cá nấp.
- Vườn rau.
- Sự liên tục.
Tính từ
- xem tenu — Buộc phải.
Dạng từ của tenue
Đi với mạo từ: une tenue · la tenue
| Số nhiều | tenues |
Cụm từ, thành ngữ với tenue
- cheval de tenue — ngựa dai sức
- en tenue correcte — ăn mặc chỉnh tề
- grande tenue — lễ phục
- tenue militaire — quân phục
- tenue de copie — sự chuẩn bị bản thảo đưa nhà in
- tout d'une tenue, d'une seule tenue — liền khoảnh
- Deux cents hectares tout d'une tenuehai trăm hecta liền khoảnh
Câu ví dụ với tenue
- Une tenue de soirée est souhaitée. Đầm dạ hội luôn được mong chờ.Tatoeba #3633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maintenance, upkeep; running (of a shop); holding, sustaining (of a note); manners, (good) behaviour (UK) / behavior (US)
Câu hỏi thường gặp
tenue nghĩa là gì?
tenue (danh từ, tính từ) nghĩa là cách ăn mặc, quần áo, sự họp, thời gian họp.
tenue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tenue (giọng Pháp chuẩn): /tə.ny/.
tenue là giống đực hay giống cái?
tenue là danh từ giống cái (dùng với une, la).