TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tenuto

/tenuto/ giọng máy của trình duyệt

tenuto nghĩa là ngân dài.

Nghĩa của tenuto

Phó từ

  1. Âm nhạc Ngân dài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tenuto
  • Phó từ tenuto
  • Danh từ tenuto

Câu hỏi thường gặp

tenuto nghĩa là gì?

tenuto (phó từ) nghĩa là ngân dài.

tenuto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenuto (giọng Pháp chuẩn): /tenuto/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.