tequila
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.ki.la/ giọng máy của trình duyệt
tequila nghĩa là rượu thua.
Nghĩa của tequila
Danh từ · giống cái
- Rượu thua (ở Mê Hi Cô, Mexique).
Dạng từ của tequila
Đi với mạo từ: une tequila · la tequila
| Số nhiều | tequilas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tequila (beverage)
Câu hỏi thường gặp
tequila nghĩa là gì?
tequila (danh từ) nghĩa là rượu thua.
tequila phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tequila (giọng Pháp chuẩn): /te.ki.la/.
tequila là giống đực hay giống cái?
tequila là danh từ giống cái (dùng với une, la).