TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tequila

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.ki.la/ giọng máy của trình duyệt

tequila nghĩa là rượu thua.

Nghĩa của tequila

Danh từ · giống cái

  1. Rượu thua (ở Mê Hi Cô, Mexique).

Dạng từ của tequila

Đi với mạo từ: une tequila · la tequila

Số nhiềutequilas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tequila (beverage)

Câu hỏi thường gặp

tequila nghĩa là gì?

tequila (danh từ) nghĩa là rượu thua.

tequila phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tequila (giọng Pháp chuẩn): /te.ki.la/.

tequila là giống đực hay giống cái?

tequila là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.