ter
/tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
ter nghĩa là nhắc lại ba lần, thứ ba.
Nghĩa của ter
Phó từ
- Âm nhạc Nhắc lại ba lần.
Tính từ
- Thứ ba.
- Numéro 5 ternhà số 5 thứ ba
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ b; designating a third house with the same number
Câu hỏi thường gặp
ter nghĩa là gì?
ter (phó từ, tính từ) nghĩa là nhắc lại ba lần, thứ ba.
ter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ter (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ/.