essai
essai nghĩa là sự thử, tác phẩm đầu tay, sản phẩm đầu tay.
Nghĩa của essai
Danh từ · giống đực
- Sự thử.
- L'essai d'une machinesự thử một cái máy
- Essai de conciliationsự thử hòa giải
- Tác phẩm đầu tay, sản phẩm đầu tay.
- Les essais d'un auteurnhững tác phẩm đầu tay của một tác giả
- Tiểu luận.
- Essai sur la littératuretiểu luận về văn học
Dạng từ của essai
Đi với mạo từ: un essai · l'essai
| Số nhiều | essais |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với essai
Đồng nghĩa
Họ từ của essai
Cụm từ, thành ngữ với essai
- coup d'essai — việc làm thử, bước đầu thử sức
- mettre à l'essai — thử thách
- tube à essais — (hóa học) ống thử
Câu ví dụ với essai
- J'en ferai l'essai. Tôi sẽ thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1140508
- Je ferai un essai. Tôi sẽ thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #488751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ try, trial; assay; try; essay, composition of moderate length exploring a particular issue or subject
Câu hỏi thường gặp
essai nghĩa là gì?
essai (danh từ) nghĩa là sự thử, tác phẩm đầu tay, sản phẩm đầu tay.
essai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essai (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛ/.
essai là giống đực hay giống cái?
essai là danh từ giống đực (dùng với un, le).