TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essai

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

essai nghĩa là sự thử, tác phẩm đầu tay, sản phẩm đầu tay.

Nghĩa của essai

Danh từ · giống đực

  1. Sự thử.
    • L'essai d'une machinesự thử một cái máy
    • Essai de conciliationsự thử hòa giải
  2. Tác phẩm đầu tay, sản phẩm đầu tay.
    • Les essais d'un auteurnhững tác phẩm đầu tay của một tác giả
  3. Tiểu luận.
    • Essai sur la littératuretiểu luận về văn học

Dạng từ của essai

Đi với mạo từ: un essai · l'essai

Số nhiềuessais

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với essai

Đồng nghĩa

Họ từ của essai

Cụm từ, thành ngữ với essai

  • coup d'essai — việc làm thử, bước đầu thử sức
  • mettre à l'essai — thử thách
  • tube à essais — (hóa học) ống thử

Câu ví dụ với essai

  • J'en ferai l'essai. Tôi sẽ thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1140508
  • Je ferai un essai. Tôi sẽ thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #488751

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ try, trial; assay; try; essay, composition of moderate length exploring a particular issue or subject

Câu hỏi thường gặp

essai nghĩa là gì?

essai (danh từ) nghĩa là sự thử, tác phẩm đầu tay, sản phẩm đầu tay.

essai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essai (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛ/.

essai là giống đực hay giống cái?

essai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.