TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essaim

danh từ giống đực (m)
/e.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

essaim nghĩa là đàn ong, đàn, lũ.

Nghĩa của essaim

Danh từ · giống đực

  1. Đàn ong.
  2. Đàn, lũ.
    • Un essaim d'écoliersmột lũ học sinh

Dạng từ của essaim

Đi với mạo từ: un essaim · l'essaim

Số nhiềuessaims
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swarm (of bees, insects etc.)

Câu hỏi thường gặp

essaim nghĩa là gì?

essaim (danh từ) nghĩa là đàn ong, đàn, lũ.

essaim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essaim (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛ̃/.

essaim là giống đực hay giống cái?

essaim là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.