essaim
danh từ giống đực (m)
/e.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
essaim nghĩa là đàn ong, đàn, lũ.
Nghĩa của essaim
Danh từ · giống đực
- Đàn ong.
- Đàn, lũ.
- Un essaim d'écoliersmột lũ học sinh
Dạng từ của essaim
Đi với mạo từ: un essaim · l'essaim
| Số nhiều | essaims |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swarm (of bees, insects etc.)
Câu hỏi thường gặp
essaim nghĩa là gì?
essaim (danh từ) nghĩa là đàn ong, đàn, lũ.
essaim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essaim (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛ̃/.
essaim là giống đực hay giống cái?
essaim là danh từ giống đực (dùng với un, le).