essaimage
danh từ giống đực (m)
/e.sɛ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
essaimage nghĩa là sự chia đàn, mùa chia đàn.
Nghĩa của essaimage
Danh từ · giống đực
- Sự chia đàn (ong).
- Mùa chia đàn (ong).
Dạng từ của essaimage
Đi với mạo từ: un essaimage · l'essaimage
| Số nhiều | essaimages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swarming (of bees); swarming (when a lot of animals or people congregate)
Câu hỏi thường gặp
essaimage nghĩa là gì?
essaimage (danh từ) nghĩa là sự chia đàn, mùa chia đàn.
essaimage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essaimage (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛ.maʒ/.
essaimage là giống đực hay giống cái?
essaimage là danh từ giống đực (dùng với un, le).