TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essaimage

danh từ giống đực (m)
/e.sɛ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

essaimage nghĩa là sự chia đàn, mùa chia đàn.

Nghĩa của essaimage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chia đàn (ong).
  2. Mùa chia đàn (ong).

Dạng từ của essaimage

Đi với mạo từ: un essaimage · l'essaimage

Số nhiềuessaimages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swarming (of bees); swarming (when a lot of animals or people congregate)

Câu hỏi thường gặp

essaimage nghĩa là gì?

essaimage (danh từ) nghĩa là sự chia đàn, mùa chia đàn.

essaimage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essaimage (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛ.maʒ/.

essaimage là giống đực hay giống cái?

essaimage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.