TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laxité

danh từ giống cái (f)
/lak.si.te/ giọng máy của trình duyệt

laxité nghĩa là sự chùng, sự giãn, sự nhão.

Nghĩa của laxité

Danh từ · giống cái

  1. Sự chùng, sự giãn.
    • Laxité d'une cordesự chùng dây
    • Laxité d'un tissusự giãn vải
  2. Y học Sự nhão.

Dạng từ của laxité

Đi với mạo từ: une laxité · la laxité

Số nhiềulaxités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laxité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laxity

Câu hỏi thường gặp

laxité nghĩa là gì?

laxité (danh từ) nghĩa là sự chùng, sự giãn, sự nhão.

laxité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laxité (giọng Pháp chuẩn): /lak.si.te/.

laxité là giống đực hay giống cái?

laxité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.