TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

layer

/lɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

layer nghĩa là mở lối xuyên qua.

Nghĩa của layer

Ngoại động từ

  1. Mở lối xuyên qua.
    • Layer une forêtmở lối xuyên rừng
  2. Lâm nghiệp Đánh dấu cây dành lại (không chặt).
  3. Đẽo mặt (đá).

Chia động từ layer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: layéHiện tại phân từ: layant

Hiện tại présent

  • je laye
  • tu layes
  • il/elle laye
  • nous layons
  • vous layez
  • ils/elles layent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai layé
  • tu as layé
  • il/elle a layé
  • nous avons layé
  • vous avez layé
  • ils/elles ont layé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je layais
  • tu layais
  • il/elle layait
  • nous layions
  • vous layiez
  • ils/elles layaient

Tương lai đơn futur simple

  • je layerai
  • tu layeras
  • il/elle layera
  • nous layerons
  • vous layerez
  • ils/elles layeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je layerais
  • tu layerais
  • il/elle layerait
  • nous layerions
  • vous layeriez
  • ils/elles layeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je laye
  • que tu layes
  • qu'il/elle laye
  • que nous layions
  • que vous layiez
  • qu'ils/elles layent

Quá khứ đơn passé simple

  • je layai
  • tu layas
  • il/elle laya
  • nous layâmes
  • vous layâtes
  • ils/elles layèrent

Mệnh lệnh impératif

  • laye (tu)
  • layons (nous)
  • layez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trail a path in a forest

Câu hỏi thường gặp

layer nghĩa là gì?

layer (ngoại động từ) nghĩa là mở lối xuyên qua.

layer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của layer (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.je/.

Chia động từ layer ở thì hiện tại thế nào?

je laye, tu layes, il/elle laye, nous layons, vous layez, ils/elles layent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.