TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

layette

danh từ giống cái (f)
/lɛ.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

layette nghĩa là quần áo tã lót, hòm quần áo, hòm tài liệu.

Nghĩa của layette

Danh từ · giống cái

  1. Quần áo tã lót (của trẻ sơ sinh).
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Hòm quần áo, hòm tài liệu; ngăn kéo quần áo; ngăn kéo tài liệu.

Dạng từ của layette

Đi với mạo từ: une layette · la layette

Số nhiềulayettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baby clothes, babywear

Câu hỏi thường gặp

layette nghĩa là gì?

layette (danh từ) nghĩa là quần áo tã lót, hòm quần áo, hòm tài liệu.

layette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của layette (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.jɛt/.

layette là giống đực hay giống cái?

layette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.