layette
danh từ giống cái (f)
/lɛ.jɛt/ giọng máy của trình duyệt
layette nghĩa là quần áo tã lót, hòm quần áo, hòm tài liệu.
Nghĩa của layette
Danh từ · giống cái
- Quần áo tã lót (của trẻ sơ sinh).
- Từ cũ; nghĩa cũ Hòm quần áo, hòm tài liệu; ngăn kéo quần áo; ngăn kéo tài liệu.
Dạng từ của layette
Đi với mạo từ: une layette · la layette
| Số nhiều | layettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baby clothes, babywear
Câu hỏi thường gặp
layette nghĩa là gì?
layette (danh từ) nghĩa là quần áo tã lót, hòm quần áo, hòm tài liệu.
layette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của layette (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.jɛt/.
layette là giống đực hay giống cái?
layette là danh từ giống cái (dùng với une, la).