TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

layon

danh từ giống đực (m)
/lɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

layon nghĩa là lối đi săn.

Nghĩa của layon

Danh từ · giống đực

  1. Săn bắn Lối đi săn.
  2. Lâm nghiệp Đường quanh khu khai thác.
  3. Số nhiều Như hayon.

Dạng từ của layon

Đi với mạo từ: un layon · le layon

Số nhiềulayons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narrow trail, path

Câu hỏi thường gặp

layon nghĩa là gì?

layon (danh từ) nghĩa là lối đi săn.

layon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của layon (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.jɔ̃/.

layon là giống đực hay giống cái?

layon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.