layon
danh từ giống đực (m)
/lɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
layon nghĩa là lối đi săn.
Nghĩa của layon
Danh từ · giống đực
- Săn bắn Lối đi săn.
- Lâm nghiệp Đường quanh khu khai thác.
- Số nhiều Như hayon.
Dạng từ của layon
Đi với mạo từ: un layon · le layon
| Số nhiều | layons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narrow trail, path
Câu hỏi thường gặp
layon nghĩa là gì?
layon (danh từ) nghĩa là lối đi săn.
layon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của layon (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.jɔ̃/.
layon là giống đực hay giống cái?
layon là danh từ giống đực (dùng với un, le).