TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lazaret

danh từ giống đực (m)
/la.za.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

lazaret nghĩa là nhà cách ly, trại phong trại hủi.

Nghĩa của lazaret

Danh từ · giống đực

  1. Y học Nhà cách ly.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Trại phong trại hủi.

Dạng từ của lazaret

Đi với mạo từ: un lazaret · le lazaret

Số nhiềulazarets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lazaret

Câu hỏi thường gặp

lazaret nghĩa là gì?

lazaret (danh từ) nghĩa là nhà cách ly, trại phong trại hủi.

lazaret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lazaret (giọng Pháp chuẩn): /la.za.ʁɛ/.

lazaret là giống đực hay giống cái?

lazaret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.