lazaret
danh từ giống đực (m)
/la.za.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
lazaret nghĩa là nhà cách ly, trại phong trại hủi.
Nghĩa của lazaret
Danh từ · giống đực
- Y học Nhà cách ly.
- Từ cũ; nghĩa cũ Trại phong trại hủi.
Dạng từ của lazaret
Đi với mạo từ: un lazaret · le lazaret
| Số nhiều | lazarets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lazaret
Câu hỏi thường gặp
lazaret nghĩa là gì?
lazaret (danh từ) nghĩa là nhà cách ly, trại phong trại hủi.
lazaret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lazaret (giọng Pháp chuẩn): /la.za.ʁɛ/.
lazaret là giống đực hay giống cái?
lazaret là danh từ giống đực (dùng với un, le).