TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lazariste

danh từ giống đực (m)
/lazaʁist/ giọng máy của trình duyệt

lazariste nghĩa là Linh mục Hội truyền giáo.

Nghĩa của lazariste

Danh từ · giống đực

  1. Linh mục Hội truyền giáo.

Dạng từ của lazariste

Đi với mạo từ: un lazariste · le lazariste

Số nhiềulazaristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Lazarist
  • Danh từ Lazarist

Câu hỏi thường gặp

lazariste nghĩa là gì?

lazariste (danh từ) nghĩa là Linh mục Hội truyền giáo.

lazariste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lazariste (giọng Pháp chuẩn): /lazaʁist/.

lazariste là giống đực hay giống cái?

lazariste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.