lazulite
danh từ giống cái (f)
/la.zy.lit/ giọng máy của trình duyệt
lazulite nghĩa là Lazulit.
Nghĩa của lazulite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Lazulit.
Dạng từ của lazulite
Đi với mạo từ: une lazulite · la lazulite
| Số nhiều | lazulites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lazulite (mineral)
Câu hỏi thường gặp
lazulite nghĩa là gì?
lazulite (danh từ) nghĩa là Lazulit.
lazulite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lazulite (giọng Pháp chuẩn): /la.zy.lit/.
lazulite là giống đực hay giống cái?
lazulite là danh từ giống cái (dùng với une, la).