lazzi
danh từ giống đực (m)
/la(d).zi/ giọng máy của trình duyệt
lazzi nghĩa là lời bông đùa.
Nghĩa của lazzi
Danh từ · giống đực
- Số nhiều lazzi, lazzis Lời bông đùa.
Dạng từ của lazzi
Đi với mạo từ: un lazzi · le lazzi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gibe
Câu hỏi thường gặp
lazzi nghĩa là gì?
lazzi (danh từ) nghĩa là lời bông đùa.
lazzi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lazzi (giọng Pháp chuẩn): /la(d).zi/.
lazzi là giống đực hay giống cái?
lazzi là danh từ giống đực (dùng với un, le).