TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lazzi

danh từ giống đực (m)
/la(d).zi/ giọng máy của trình duyệt

lazzi nghĩa là lời bông đùa.

Nghĩa của lazzi

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều lazzi, lazzis Lời bông đùa.

Dạng từ của lazzi

Đi với mạo từ: un lazzi · le lazzi

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gibe

Câu hỏi thường gặp

lazzi nghĩa là gì?

lazzi (danh từ) nghĩa là lời bông đùa.

lazzi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lazzi (giọng Pháp chuẩn): /la(d).zi/.

lazzi là giống đực hay giống cái?

lazzi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.