TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laçage

danh từ giống đực (m)
/la.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

laçage nghĩa là sự buộc dây, sự buộc.

Nghĩa của laçage

Danh từ · giống đực

  1. Sự buộc dây, sự buộc.

Dạng từ của laçage

Đi với mạo từ: un laçage · le laçage

Câu hỏi thường gặp

laçage nghĩa là gì?

laçage (danh từ) nghĩa là sự buộc dây, sự buộc.

laçage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laçage (giọng Pháp chuẩn): /la.saʒ/.

laçage là giống đực hay giống cái?

laçage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.