TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tensiomètre

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.sjɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

tensiomètre nghĩa là ứng biến kế.

Nghĩa của tensiomètre

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Ứng biến kế.
  2. Vật lý học Máy đo sức căng bề mặt.
  3. Y học Huyết áp kế.

Dạng từ của tensiomètre

Đi với mạo từ: un tensiomètre · le tensiomètre

Số nhiềutensiomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tensiometer; sphygmomanometer

Câu hỏi thường gặp

tensiomètre nghĩa là gì?

tensiomètre (danh từ) nghĩa là ứng biến kế.

tensiomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tensiomètre (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.sjɔ.mɛtʁ/.

tensiomètre là giống đực hay giống cái?

tensiomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.